lập thứ

lập thứ

Nhà vua quyết định lập thứ, gây nên nhiều tranh cãi trong triều đình.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ):
    • Chọn con thứ (không phải con trưởng) làm người thừa kế: "lập thứ" chỉ hành động trong chế độ phong kiến, khi người cha hoặc người đứng đầu gia tộc quyết định chọn người con thứ (không phải con cả) để kế thừa tài sản, chức tước hoặc địa vị.
    • Trái với "lập trưởng": Trong truyền thống, "lập trưởng" chọn con trưởng làm người thừa kế; "lập thứ" ngoại lệ, thường gây tranh cãi phá vỡ quy tắc thế tập.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Vua cha quyết định lập thứ thay vì lập trưởng, gây nên cuộc tranh chấp trong hoàng tộc. (Nhà vua chọn con thứ làm người kế vị, bỏ qua con trưởng, dẫn đến mâu thuẫn nội bộ.)
    • Trong gia đình quyền quý thời xưa, việc lập thứ thường bị coi bất thường. (Việc chọn con thứ làm người thừa kế trong các gia đình quyền quý thời xưa thường bị xem điều trái lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bỏ trưởng lập thứ": thành ngữ cổ chỉ việc từ bỏ con trưởng để chọn con thứ làm người thừa kế.
    • Hành động bỏ trưởng lập thứ của ông ta đã làm rạn nứt tình cảm gia đình. (Việc ông ta bỏ qua con cả để chọn con thứ làm người kế nghiệp đã gây ra mâu thuẫn trong gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lập trưởng (động từ, cổ): chọn con trưởng làm người thừa kếtrái nghĩa với "lập thứ".

    • Theo lệ, triều đình phải lập trưởng để giữ vững ngôi báu. (Theo quy tắc, triều đình phải chọn con trưởng kế vị để bảo đảm sự ổn định.)
  • Thế tập (danh từ): chế độ cha truyền con nối, thường dựa trên thứ tự con trưởng.

    • Chế độ thế tập dựa trên nguyên tắc lập trưởng, không phải lập thứ. (Chế độ cha truyền con nối tuân theo quy tắc chọn con trưởng, không phải con thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chọn thứ: hành động lựa chọn người con thứ (ít dùng, chủ yếu trong văn cổ).
  • Lập ấu (cổ): chọn con nhỏ nhất làm người thừa kế (hiếm gặp, thường trong trường hợp đặc biệt).
Thành ngữ liên quan
  • Bỏ trưởng lập thứ: từ bỏ con trưởng để chọn con thứ (đã giải thíchtrên).
    • Việc bỏ trưởng lập thứ thường dẫn đến loạn lạc trong hoàng tộc. (Hành động chọn con thứ thay con trưởng thường gây ra hỗn loạn trong gia đình vua chúa.)

Từ chứa "lập thứ"